请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi ký
释义
hồi ký
回忆录 <一种文体, 记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件。>
追记 <事后的记载(多用做文章标题)。>
hồi ký về cúp bóng đá thế giới.
世界杯足球赛追记。
随便看
xồm xoàm
xồn xào
xổ
xổi
xổm
xổng
xổng mồm
xổng xểnh
xổng xổng
xổ nho
xổ nhẹ
xổn xảng
xổ số
xộc
vô lễ
Vôn
vôn am-pe
vôn-fram
vô nghĩa
vô nghề
vô ngã
vô ngần
vô nhân đạo
vôn kế
vô năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 18:00:54