请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi ký
释义
hồi ký
回忆录 <一种文体, 记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件。>
追记 <事后的记载(多用做文章标题)。>
hồi ký về cúp bóng đá thế giới.
世界杯足球赛追记。
随便看
đặc trị
đặc tài
đặc tính
đặc tả
đặc vụ
đặc vụ của địch
đặc xá
đặc xịt
đặc ân
đặc điểm
đặc điểm kỹ thuật
đặc điểm nước
đặc đãi
đặc ước
đặng
đặng chim quên ná
đặng cho
đặng cá quên nơm
đặng để
đặt
đặt bao hết
đặt bài
đặt bài xuống
đặt báo
đặt bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:32:59