请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ vì
释义
chỉ vì
不过 ; 只因; 就因 <指明范围, 含有往小处说的意味; 仅仅。>
chỉ vì thế mà trễ chuyến tàu.
就因为这样误了车。
随便看
mượn tạm
mượn xem
mượn xài
mượn xác hoàn hồn
mượn xưa nói nay
mượn đà
mượn đọc
mượt
mượt mà
mạ
mạ bạc
mạc
Mạc Da
mạch
mạch chìm
mạch chính
mạch cổ tay
mạch ghép
mạch hở
mạch khoáng
mạch khâu
mạch kín
mạch kế
mạch lươn
mạch lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:44