请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghi thức
释义
nghi thức
式; 典礼; 仪式 <举行典礼的程序、形式。>
nghi thức khai mạc.
开幕式。
文 <旧时指礼节仪式。>
nghi thức rườm rà; lễ tiết phiền phức
繁文缛节。
随便看
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
kính lão
kính lão thương nghèo
kính lõm
kính lúp
kính lọc màu
kính lồi
kính màu trà
kính mát
kính máy ảnh
kính mắt
kính mến
kính mờ
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 17:55:19