请输入您要查询的越南语单词:
单词
chị dâu
释义
chị dâu
嫂 <哥哥的妻子。>
anh trai và chị dâu.
兄嫂。
chị dâu họ.
表嫂。
嫂嫂; 嫂子 <哥哥的妻子。>
姒 <古代称丈夫的嫂子。>
随便看
ồ ạt
ồ ề
ồ ồ
ổ
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:29