请输入您要查询的越南语单词:
单词
trên người
释义
trên người
身上 <身体上。>
trên người mặc bộ áo đồng phục màu trắng.
身上穿一件灰色制服。
随便看
chó chê mèo lắm lông
chó chê mèo mửa
chó chết
chó chết chủ
chóc ngóc
chó con
chó cái
chó cò
chó có váy
chó cùng rứt giậu
chó cũi
chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
chó cậy thế chủ
chó cắn Lã Động Tân
chó cắn nhau
chó cắn áo rách
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
chó ghẻ
chó giữ nhà
chó gầy hổ mặt người nuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 5:36:00