请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển khoản
释义
chuyển khoản
划拨 <(款项或账目)从某一单位或户头转到另一单位或户头。>
số tiền này do ngân hàng chuyển khoản cho.
这笔款子由银行划拨。
转账 <不收付现金, 只在账簿上记载收付关系。>
chi phiếu chuyển khoản.
转账支票。
付款 <(以即期汇票、付账、汇票等形式)送或寄款给某人或某处。>
随便看
bụng dạ độc ác
bụng khô
bụng không
bụng làm dạ chịu
bụng lép
bụng lò
bụng mang dạ chửa
bụng như lỗ kim
bụng nhụng
bụng phình to
bụng phệ
bụng rỗng
bụng sình
bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi
bụng thối như cứt
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
bụng tốt
bụng vô tâm
bụng xệ
bụng xụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 8:11:38