请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu phận bất hạnh
释义
chịu phận bất hạnh
认命 <承认不幸的遭遇是命中注定的(迷信)。>
随便看
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
đệm cỏ
đệm dựa
đệm giường
đệm hương bồ
đệm lót
đệm lưng
đệm quỳ
đệm rơm
đệm vai
đệm đàn
đệ nhất
đệ nhất phu nhân
đệ nhất quốc tế
đệ nhất thế chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 22:59:18