请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu thiệt thòi
释义
chịu thiệt thòi
认 <认吃亏 (后面要带'了')。>
认头 <认吃亏。>
随便看
sa lầy
sa lầy tận cổ
sam
sa-ma-ri
sa mê
sa môn
sa mạc
sa mạc Gobi
sa mạc hoang vắng
sa mạc lớn
Sana
san bằng
san bằng đất
san bổ
san cải
San Francisco
sang
sang băng
sang cửa hàng
sang hàng
sang hèn
sang máu
sang ngang
sang nhà
sang năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 11:32:10