请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy đồng mẫu số
释义
quy đồng mẫu số
通分 <把几个分母不同的分数化成分母相同而数值不变的分数。通分后的相同分母叫做公分母, 通常用各分数分母的最小公倍数作为公分母。>
随便看
nhũ mẫu
nhũn
nhũn dần
nhũng lạm
nhũng nhiễu
nhũng nhẵng
nhũn nhùn
nhũn nhặn
nhũ tương
nhũ ung
nhũ vàng
nhũ đường
nhũ đầu
nhũ đỏ bạc
nhơ
nhơ bẩn
nhơ danh
nhơm nhớp
nhơm nhở
nhơn
nhơ nhuốc
nhơ nhỡ
nhơn nhơn
nhơ đời
như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:24:57