请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết
释义
quyết
断然 <断乎。>
mạch suy nghĩ không thông, quyết không thể viết văn tốt được.
思路不通, 断然写不出好文章。 狠心 <下定决心不顾一切。>
quyết lòng
狠一狠心。
lòng đã quyết
狠了心。 决 <决定。>
biểu quyết.
表决。
phán quyết.
判决。
决计 <表示肯定的判断。>
诀 <就事物主要内容编成的顺口押韵的、容易记忆的词句。>
随便看
tham gia vào chính sự
tham hặc
tham khảo
tham khảo thêm
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi
tham luận
tham lý
tham lượng
tham lại
tham lận
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
tham mưu
tham mưu cấp cao
tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:25:59