请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản nháp
释义
bản nháp
草稿; 草底儿; 草稿儿 <初步写出的文稿或画出的画稿等。>
稿本 <著作的底稿。>
稿子 <诗文、图画等的草稿。>
手稿 <亲手写成的底稿(多指名人的)。>
文稿 <文章或公文的草稿。>
xem
bản thảo
随便看
việc vặt vãnh
việc về sau
việc vớ vẩn
việc vụn vặt
việc xây nhà
việc xưa
việc xấu
việc xấu trong nhà
việc xấu xa
việc ít người biết đến
việc ít người nhiều
việc đen tối
việc đáng làm thì phải làm
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:06:52