请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản nháp
释义
bản nháp
草稿; 草底儿; 草稿儿 <初步写出的文稿或画出的画稿等。>
稿本 <著作的底稿。>
稿子 <诗文、图画等的草稿。>
手稿 <亲手写成的底稿(多指名人的)。>
文稿 <文章或公文的草稿。>
xem
bản thảo
随便看
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 15:48:23