请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây râm
释义
cây râm
女贞 <常绿灌木, 叶卵形, 花白色。果实长椭圆形。白蜡虫能寄生在女贞树的枝叶上, 吸食叶汁生活, 中国西南地区种植这种树来放养白蜡虫。>
随便看
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
ổn thoả tốt đẹp
ổn thoả đáng tin
ổn đáng
ổn định
ổn định cuộc sống
ổn định giá
ổn độ
ổ răng
ổ rơm
ổ trục
ổ trục bi
ổ trục bi đũa
ổ trục viên bi
ổ vi trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 16:41:59