请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây râm
释义
cây râm
女贞 <常绿灌木, 叶卵形, 花白色。果实长椭圆形。白蜡虫能寄生在女贞树的枝叶上, 吸食叶汁生活, 中国西南地区种植这种树来放养白蜡虫。>
随便看
bóng túi
bóng tối
bóng vía
bóng xế
bóng ác
bóng đen
bóng điện tử
bóng đá
bóng đè
bóng đèn
bóng đèn khí trơ
bóng đèn nhật quang
bóng đèn nhỏ
bóng đèn pin
bóng đèn rọi
bóng đèn điện
bón lót
bón phân
bón phân theo rãnh
bón phân trên lá
bón ruộng
bón thêm
bón thúc
bón tống
bón xới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:39:50