请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sa la
释义
cây sa la
椤 <桫椤:蕨类植物, 木本, 茎高而直, 叶片大, 羽状分裂。茎含淀粉, 可供食用。>
娑罗树 <常绿乔木, 高三十余米, 叶子长卵形, 花淡黄色。原产印度。木材紫褐色或淡红色, 可以做建筑材料。(梵sāla)。>
随便看
có nghị lực
có ngày gặp nhau
có ngăn có nắp
có người
có người có ta
có người nói
có ngọn
có ngụ ý
có nhiệt tình
có nhà
có nhân
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:39:51