请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn
释义
cây sơn
野漆树; 漆树 <落叶乔木, 叶子互生, 羽状复叶, 小叶卵形或椭圆形, 圆锥花序, 花小, 黄绿色、果实扁圆。树的液汁与空气接触后呈暗褐色, 叫做生漆, 可用做涂料, 液汁干后可入药。>
随便看
ngư thạch
ngư trường
ngưu
ngưu hoàng
Ngưu lang Chức nữ
ngưu tất
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
ngư ông đắc lợi
ngươi
ngư ưng
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
người anh em
người anh hùng
người Anh-điêng
người ba phải
người biên dịch
người biên soạn
người biên tập
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 23:16:21