请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt nạt
释义
bắt nạt
欺; 欺负; 欺侮 <用蛮横无理的手段侵犯、压迫或侮辱。>
cậy thế bắt nạt người.
仗势欺人。
恐吓; 恫吓 <以要挟的话或手段威胁人; 吓唬。>
气 <欺负; 欺压。>
như
hiếp đáp
;
ăn hiếp
随便看
đồ hút máu
đồ hư hỏng
đồ hại dân
đồ hải sản
đồ hốt phân
đồ hộp
đồ hủ bại
đồi
đồi bại
đồi cao
đồi cát
đồi cát hoang vu
đồi mồi
đồi nhỏ
đồi núi
đồi phong bại tục
đồi truỵ
đồi trọc
đồi vận
đồi đất
đồi đất vàng
đồ khoan lỗ
đồ khâm liệm
đồ khảm
đồ khảm trai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 9:18:44