请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt nạt
释义
bắt nạt
欺; 欺负; 欺侮 <用蛮横无理的手段侵犯、压迫或侮辱。>
cậy thế bắt nạt người.
仗势欺人。
恐吓; 恫吓 <以要挟的话或手段威胁人; 吓唬。>
气 <欺负; 欺压。>
như
hiếp đáp
;
ăn hiếp
随便看
tê tề
tì hưu
tì hổ
tì khưu ni
tìm biện pháp
tìm bạn trăm năm
tìm bạn đời
tìm chỗ chết
tìm chỗ ngủ trọ
tìm cách
tìm cách khác
tìm cách sinh sống
tìm cái chết
tìm cơ hội
tìm cớ
tìm hiểu
tìm hiểu cội nguồn
tìm hiểu nguồn gốc
tìm hiểu triệt để
tìm hiểu và kiểm tra
tìm hiểu đến cùng
tìm không thấy
tìm kiếm cái lạ
tìm kiếm hỏi thăm
tìm kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 21:21:03