请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn chu du
释义
cây sơn chu du
山茱萸 <落叶小乔木, 叶子对生, 长椭圆形, 花黄色。果实为核果, 长椭圆形, 枣红色, 可以入药, 对阳痿遗精等症有疗效。>
随便看
cả quyết
cả sợ
cả thuyền to sóng
cả tháng
cả thèm chóng chán
cả thảy
cả thể
cả tin
cả tiếng
cả trai lẫn gái
cả trang in
cảu nhảu
cả vú lấp miệng em
cả vật thể
cả xê-ri
cảy
cả ăn
cả ăn cả tiêu
cả đàn cả lũ
cả đêm
cả đường ương
cả đến
cả đống
cả đời
cả đời không qua lại với nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 14:30:02