请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sổi
释义
cây sổi
植
槠 <常绿乔木, 叶子长椭圆形, 花黄绿色, 果实球形, 褐色, 有光泽。木材坚硬, 可制器具。>
随便看
thổ nghi
thổ ngơi
thổ ngữ
thổ nhân
Thổ Nhĩ Kỳ
thổ nhưỡng
thổ nhưỡng học
thổ nhưỡng sinh vật học
thổn lượng
thổn thức
thổn độ
thổ phỉ
thổ phỉ còn sót lại
thổ quan
thổ sản
thổ sản vùng núi
thổ thần
thổ tinh
thổ tiết
thổ trước
thổ trạch
thổ ty
thổ táng
thổ tả
thổ tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 18:50:23