请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẽo
释义
đẽo
锛 <用锛削平木料。>
chặt củi; đẽo gỗ
锛木头。
锪 <一种金属加工方法。用专门的刀具对工件上已有的孔进行加工, 刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑。>
刳 <剖开; 挖空。>
đẽo gỗ làm thuyền.
刳木为舟。
切削 <利用机床的刀具或砂轮等削去作件的一部分, 使作件具有一定形状、尺寸和表面光洁度。>
随便看
màu cứt ngựa
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
màu da lươn
màu da ngà
màu da người
màu da trời
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 18:33:20