请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẽo
释义
đẽo
锛 <用锛削平木料。>
chặt củi; đẽo gỗ
锛木头。
锪 <一种金属加工方法。用专门的刀具对工件上已有的孔进行加工, 刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑。>
刳 <剖开; 挖空。>
đẽo gỗ làm thuyền.
刳木为舟。
切削 <利用机床的刀具或砂轮等削去作件的一部分, 使作件具有一定形状、尺寸和表面光洁度。>
随便看
bảng phản quang
bảng phối tuyến
bảng quảng cáo
bảng thu điện thế cao
bảng thép
bảng thông báo
bảng thượng vô danh
bảng thống kê
bảng thứ tự lập tàu
bảng tin
bảng trích yếu
bảng trộn màu
bảng trời
bảng tên
bảng tên hàng
bảng tín hiệu
bất ngờ đánh chiếm
bất nhân
bất nhã
bất nhơn
bất như ý
bất nhẫn
bất nhật
bất pháp
bất phân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:17:12