请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thanh hao
释义
cây thanh hao
香蒿 ; 青蒿 <二年生草本植物, 叶子互生, 细裂如丝, 有特殊气味。也叫香蒿。>
扫帚菜 <地肤的通称。>
随便看
học phái
học phái Tạp Gia
học phí
học phủ
học quân sự
học rộng
học rộng tài cao
học sinh
học sinh chuyển trường
học sinh có thành tích
học sinh dở
học sinh giỏi
học sinh kém
học sinh lớn
học sinh lớn tuổi
học sinh mới
học sinh nam
học sinh ngoại trú
học sinh nội trú
học sinh nữ
học sinh tiểu học
học sinh trung học
học sinh tồi
học sâu biết rộng
học sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:08:11