请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu ăn
释义
hiệu ăn
菜馆 <饭馆。也叫菜馆子。>
餐厅 <供吃饭用的大房间, 一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂, 也有的用做饭馆的名称。>
饭店; 饭馆 <(饭馆儿)出售饭菜供人食用的店铺。>
饭庄 <规模较大的饭馆。>
馆子 <卖酒饭的店铺。>
居 <用作某些商店的名称(多为饭馆)。>
随便看
bức tường phòng lửa
bức tường phù điêu
bức tường thành
bức tường thông
bức tường đổ
bức tử
bức vua thoái vị
bức vẽ
bức xúc
bức xạ
bức xạ hạt
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 4:18:53