请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu ăn
释义
hiệu ăn
菜馆 <饭馆。也叫菜馆子。>
餐厅 <供吃饭用的大房间, 一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂, 也有的用做饭馆的名称。>
饭店; 饭馆 <(饭馆儿)出售饭菜供人食用的店铺。>
饭庄 <规模较大的饭馆。>
馆子 <卖酒饭的店铺。>
居 <用作某些商店的名称(多为饭馆)。>
随便看
gạch
gạch a-mi-ăng
gạch bát tràng
gạch bông
gạch bỏ
gạch chỉ
bảo quyển
bảo quản
bảo quản và sắp xếp
bảo sao hay vậy
bảo sao làm vậy
bảo sao nghe vậy
bảo tháp
bảo thạch
bảo thầm
bảo thủ
bảo thủ cực đoan
bảo thủ không chịu thay đổi
bảo tiêu
bảo toàn
bảo toàn danh dự
bảo toàn tính mạng
bảo toạ
bảo trì
bảo trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:09:37