请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thanh mai
释义
cây thanh mai
植
青梅 <青色的梅子。>
随便看
súc miệng
súc mục
súc sinh
súc sản
súc sắc
súc tích
súc vật
súc vật cái
súc vật kéo
súc vật làm giống
súc vật nhỏ
súng
súng A-T
súng ba-dô-ca
súng bắn chim
súng bắn nước
súng ca-nông
súng cao xạ
súng cầm tay
súng cối
súng giật
súng hiệu
súng hơi
súng không giấy phép
súng không giật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:34:35