请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngái ngủ
释义
ngái ngủ
半睡半醒的。
em bé lúc ngái ngủ thường hay nhõng nhẽo.
小孩半睡半醒总爱哭闹。 睡眼惺忪。<刚睡醒, 神智模糊, 眼神迷茫的样子。>
随便看
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
mịn mặt
mịn nhẵn
mịt
mịt mù
mịt mùng
mịt mù tăm tối
mịt mờ
mọc
mọc cánh thành tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:18:04