请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thạch xương bồ
释义
cây thạch xương bồ
石菖蒲 <多年生草本植物, 根茎硬, 横生在地下, 叶子条形, 花小而密集, 蒴果卵圆形。供观赏, 又可入中药, 有去湿、解毒等作用。>
随便看
siểm nịnh
siểng
siểng cọ
Skopje
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
lổn nhổn
lỗ
lỗ bắt bu-lông
lỗ bắt ri-vê
lỗ chân lông
lỗ chân răng
lỗ châu mai
lỗ chỗ
lỗ cắm
lỗ cắm điện
lỗ gió
lỗ huyệt
lỗ hơi
lỗ hổng
lỗ hở
lỗi
lỗi hẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:57:49