请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trúc
释义
cây trúc
筇 <古书上说的一种竹子, 可以做手杖。>
箬; 箬竹 <竹的一种, 茎高三四尺, 中空, 节显著, 叶子宽而大, 秋季叶子的边缘变白色。叶可以编制器物或竹笠, 还可以包粽子。>
竹; 竹子 <常绿植物, 茎圆柱形, 中空, 有节, 叶子有平行脉, 嫩芽叫笋。种类很多, 如淡竹、苦竹。茎可供建筑和制器具用, 笋可以吃。>
随便看
nói năng bốp chát
nói năng bừa bãi
nói năng chua ngoa
nói năng có khí phách
nói năng có suy nghĩ
nói năng khéo léo
nói năng không bình thường
nói năng luống cuống
nói năng lỗ mãng
nói năng lộn xộn
nói năng ngọt xớt
nói năng rườm rà
nói năng thận trọng
nói năng tuỳ tiện
nói năng xảo trá
nói nặng
nói phách
nói phách lối
nói phét
nói phải củ cải cũng nghe
nói phải trái
nói qua
nói quanh co
nói quanh nói co
nói quá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 19:15:24