请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trẩu
释义
cây trẩu
桐; 罂子桐<油桐。>
桐油 <用油桐的种子榨的油, 黄棕色, 有毒, 是质量很好的干性油, 用来制造油漆、油墨、油布, 也可做防水防腐剂等。>
随便看
cắt tuyến
cắt tóc
cắt tóc đi tu
cắt tỉa cành cây
cắt xe
cắt xén
cắt đoạn
cắt đuôi
cắt đất
cắt đặt
cắt đứt
cắt đứt chi viện
cắt đứt quan hệ
cằm
cằm cặp
cằm én mày ngài
cằn
cằn cặt
cằn cọc
cằn cỗi
cằn nhằn
cẳng
cẳng chân
cẳng nhẳng
cẳng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:20:01