请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trẩu
释义
cây trẩu
桐; 罂子桐<油桐。>
桐油 <用油桐的种子榨的油, 黄棕色, 有毒, 是质量很好的干性油, 用来制造油漆、油墨、油布, 也可做防水防腐剂等。>
随便看
bỏ bớt
bỏ cha
bỏ chạy
bỏ con giữa chợ
bỏ cuộc
bỏ công bỏ việc
bỏ công sẽ có thành quả
bỏ công sức
bỏ cũ lấy mới
bỏ cũ lập mới
bỏ cũ thay mới
bỏ cũ đón mới
bỏ cấm vận
bỏ dạy
bỏ dở
bỏ dở dang
bỏ dứt
bỏ gian tà theo chính nghĩa
bỏ goá
bỏ gánh
bỏ gần tìm xa
bỏ gốc lấy ngọn
bỏ hoang
bỏ hoang cỏ mọc
bỏ hoang phế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:28