请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh thổ uỷ trị
释义
lãnh thổ uỷ trị
托管地 <由联合国委托一个或几个会员国在联合国监督下管理的地区。>
随便看
giờ Hợi
giời
giời leo
giời tru đất diệt
giờ khắc
giờ làm việc
giờ lâu
giờ lên lớp
giờ Mão
giờ Mùi
giờ nghỉ
giờ Ngọ
giờ này
giờ phút
giờ phút mấu chốt
giờ phút quan trọng
giờ quy định
giờ quốc tế
giờ rãnh
giờ rỗi
giờ rỗi rãi
giờ Sửu
giờ Thân
giờ Thìn
giờ Tuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 19:44:23