请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh đạm
释义
lãnh đạm
冰冷 <非常冷淡。>
tỏ ra lãnh đạm
表情冰冷。
不冷不热 <比喻对人态度一般。>
待答不理 <指以冷淡的态度对人。>
怠慢; 淡; 淡漠 <冷淡; 不热心。>
không nên lãnh đạm với khách.
不要怠慢了客人。
冷板凳 <比喻因不受重视而担任清闲的职务。也比喻长期候差或久等接见。>
漠 <冷淡地; 不经心地。>
随便看
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
sức mua
sức mạnh
sức mạnh bên ngoài
sức mạnh cường bạo
sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn
sức mạnh quốc gia
sức mạnh thần kì
sức mạnh thần kỳ
sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người
sức nghĩ
sức người
sức ngựa
sức nhìn
sức nhẫn nhục
sức nhớ
sức nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:25