请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh đạm
释义
lãnh đạm
冰冷 <非常冷淡。>
tỏ ra lãnh đạm
表情冰冷。
不冷不热 <比喻对人态度一般。>
待答不理 <指以冷淡的态度对人。>
怠慢; 淡; 淡漠 <冷淡; 不热心。>
không nên lãnh đạm với khách.
不要怠慢了客人。
冷板凳 <比喻因不受重视而担任清闲的职务。也比喻长期候差或久等接见。>
漠 <冷淡地; 不经心地。>
随便看
chất phác như xưa
chất phòng mục
chất phòng rỉ
chất phụ gia
chất phụ định hình
chất phức hợp
chất quặng
chất răng
chất rắn
chất Rờ-ni
chất si-tin
chất siêu dẫn
chất sơn
chất sắc
chất sừng
chất tan vi khuẩn
chất than
chất thăng hoa
chất thơ
chất thơm
chất thải công nghiệp
chất thấm hút
chất tiêu vi khuẩn
chất trợ dung hàn
chất tê-in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:37:41