请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh đạm
释义
lãnh đạm
冰冷 <非常冷淡。>
tỏ ra lãnh đạm
表情冰冷。
不冷不热 <比喻对人态度一般。>
待答不理 <指以冷淡的态度对人。>
怠慢; 淡; 淡漠 <冷淡; 不热心。>
không nên lãnh đạm với khách.
不要怠慢了客人。
冷板凳 <比喻因不受重视而担任清闲的职务。也比喻长期候差或久等接见。>
漠 <冷淡地; 不经心地。>
随便看
xe tuyết
xe tuột dốc
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:22