请输入您要查询的越南语单词:
单词
phần tử xấu
释义
phần tử xấu
匪徒 <为害人民的反动派或坏分子。>
坏分子; 坏人 <指盗窃犯、诈骗犯、杀人放火犯、流氓和其他严重破坏社会秩序的坏人。>
余孽 <残余的坏人或恶势力。>
diệt sạch phần tử xấu
铲除余孽
随便看
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
máy hát
máy hát điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 6:10:49