请输入您要查询的越南语单词:
单词
nở nang
释义
nở nang
丰满 <(身体或身体的一部分)胖得匀称好看。>
qua tập luyện, xem ra anh ấy nở nang hơn trước nhiều.
经过锻炼, 看来他的身体比过去丰满多了。
丰润 ; 丰腴; 丰盈 <(肌肤等)丰满滋润。>
宽厚 <宽而厚。>
bộ ngực nở nang.
宽厚的胸膛。
随便看
chi vượt kế hoạch
chi vượt thu
chiêm
chiêm bao
chiêm bái
chiêm bốc
chiêm chiếp
chiêm nghiệm
chiêm ngưỡng
chiêm nhu
Chiêm Thành
chiêm tinh
chiêm tinh học
chiêm vọng
chiêm yết
chiên
chiêng
chiên ghẻ
chiêng nhỏ
chiêng trống
chiêng trống rùm beng
chiêng vàng
chiên sơ
chiên xào
chiên đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:30:14