请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỡ
释义
nỡ
忍心 <能硬着心肠(做不忍做的事)。>
方
落忍 <心里过意得去(常用于否定式)。>
随便看
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
bệnh giun chỉ
bệnh giun móc
bệnh giáo điều
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
Na-zi
Ndjamena
ne
Nebraska
nem
nem chua
nem công chả phượng
nem nép
nem rán
nen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 22:23:50