请输入您要查询的越南语单词:
单词
nùng độ
释义
nùng độ
浓度 <单位溶液中所含溶质的量叫做该溶液的浓度。溶质含量越多浓度越大。一般用单位溶液所含溶质的重量的百分比来表示。>
随便看
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
khói
khói báo động
khói bếp
khói bụi
khói chiều
khói dầu
khói hoa
khói hương
khói lửa
khói mây
khói mù
khói ra ngược
khói sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:28:05