请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chọn
释义 chọn
 卜 <选择(处所)。>
 chọn nhà
 卜宅。
 chọn hàng xóm
 卜邻。
 chọn đất xây nhà
 卜筑(择地建屋)
 点 <在许多人或事物中指定。>
 chọn món ăn; chọn thức ăn
 点菜。
 遴选; 抡; 挑选; 选拔; 挑; 挑拣; 选; 择 <从若干人或事物中找出适合要求的。>
 chọn người có tài có đức để làm cán bộ lãnh đạo.
 遴选德才兼备的人担任领导干部。
 chọn nhân tài.
 抡材。
 những thành viên trong tiểu đội đã được chọn kỹ càng.
 小分队的成员都经过严格挑选的。
 chọn lọc
 选择。
 chọn điều thiện mà theo
 择善而从。
 chọn một trong hai.
 两者任择其一。 摘; 采; 采选 <选取; 取。>
 trích chọn
 摘要。
 trích lục; chọn chép
 摘录。
 过筛子 <比喻选择。>
 nên chọn vấn đề cần thiết giải quyết trước.
 先把该解决的问题过一下筛子。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 16:41:10