请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi hình vòng cung
释义
núi hình vòng cung
环形山 <月球、火星等表面上最突出的一种结构。山呈环形, 四周高起, 中间平地上又常有小山, 多由陨星撞击而形成。>
随便看
hỏi đường người mù
hỏi đến
hỏm
hỏm hòm hom
hỏn
hỏng
hỏng be hỏng bét
hỏng bét
hỏng hóc
hỏng kiểu
hỏng kế hoạch
hỏng mất
hỏng thi
hỏng việc
hố
hố bom
hố bùn
hố bẫy
hốc
hốc bừa nốc phứa
hốc hác
hố chông
hố chậu
hốc mũi
hốc mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 21:04:07