请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng dễ như trở bàn tay
释义
thắng dễ như trở bàn tay
兵不血刃 <《荀子·仪兵》:"故近者亲其善, 远方慕其德, 兵不血刃, 远迩来服。"兵器上面没有沾血, 指不战而使人屈服或未经交锋而取得胜利。>
随便看
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
nguyên suý
nguyên sâm
nguyên sơ
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
nguyên tịch
nguyên tố Anh-xtanh
nguyên tố Ba-ri
nguyên tố dinh dưỡng
nguyên tố hon-mi
nguyên tố khí trơ
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:43:57