请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng dễ như trở bàn tay
释义
thắng dễ như trở bàn tay
兵不血刃 <《荀子·仪兵》:"故近者亲其善, 远方慕其德, 兵不血刃, 远迩来服。"兵器上面没有沾血, 指不战而使人屈服或未经交锋而取得胜利。>
随便看
ổ điện
ổ đạn
ộc
ộc ra
ộc ộc
ộp ộp
ột ệt
tục đời
tụ cư
tụ cầu khuẩn
tụ cầu trùng
tụ huyết
tụ huyết não
tụ họp
tụ họp lại
tụ hội
tụ hợp
tụi
tụi bây
tụi mình
tụi nó
tụ lại
tụm
tụm năm tụm ba
tụm năm tụm bảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:39:43