请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng lợi trở về
释义
thắng lợi trở về
得胜回朝 <原指打了胜仗回到朝廷报功, 后泛指胜利归来。>
满载而归 <装满了东西回来, 形容收获极丰富。>
随便看
nhung y
nhung đứng tuyết
nhu nhú
nhu nhược
nhu sách
nhu thuật
nhu tính
nhu yếu
nhu yếu phẩm
nhuyễn
nhuyễn thể
nhuôm
nhuôm nhuôm
nhu động
nhuần
nhuần miệng
nhuần nhã
nhuận
nhuận bút
nhuận phế
nhuận trường
nhuế nhoá
nhuệ binh
nhuệ khí
nhuệ độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:34:21