请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng lợi trở về
释义
thắng lợi trở về
得胜回朝 <原指打了胜仗回到朝廷报功, 后泛指胜利归来。>
满载而归 <装满了东西回来, 形容收获极丰富。>
随便看
hay nhất
hay nhỉ
hay nói
hay nổi cáu
hay nổi giận
hay quên
hay sao
hay thay đổi
hay thật
hay tuyệt
he
he hé
Helena
hello
Helsinki
hen
hen-ri
hen suyễn
Hen-xin-ki
heo
heo bông
heo chó không thèm ăn
heo con
heo gạo
heo hút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:17:31