请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi sâu
释义
núi sâu
深山 <山里山外距离远、人不常到的山岭。>
随便看
liên hoan
liên hoan lửa trại
liên hoan đêm
liên hoàn
liên hệ
liên hệ giao dịch
liên hệ trực tiếp cấp trên
liên hồi
liên hợp
liên khu
liên khâm
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:45