请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẳn là
释义
hẳn là
别是 ; 莫非是 ; 莫非 <副词, 表示揣测或反问, 常跟'不成'呼应。>>
anh ta giờ này còn chưa đến, hẳn là không muốn đến rồi!
他这时还没来, 别是不肯来吧!
随便看
thư lưu ký
thư lại
thư mời
thư mục
thư mục học
thưng
thưng thưng
thư ngỏ
thư nhà
thư nhàn
thư nhận lỗi
thư nặc danh
thư nội tường
thư pháp
thư phát chuyển nhanh
thư phòng
thư phúc đáp
thư quá giang
thư quán
thư si
thư sinh
thư song
thư tay
thư thái
thư thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:01:24