请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẳn là
释义
hẳn là
别是 ; 莫非是 ; 莫非 <副词, 表示揣测或反问, 常跟'不成'呼应。>>
anh ta giờ này còn chưa đến, hẳn là không muốn đến rồi!
他这时还没来, 别是不肯来吧!
随便看
hai mươi bốn tiết
hai mươi ngày
hai mắt dồn một
hai mắt ngấn lệ
hai mắt trắng dã
hai mắt đẫm lệ
hai mặt
hai mặt cực đoan
hai mặt đối lập
hai nhân cách
hai nhỏ vô tư
hai năm rõ mười
hai nơi
hai phía
hai phương diện
hai tay
hai tay buông xuôi
hai tay bắt chéo sau lưng
hai thân
Ha-i-ti
Haiti
hai trăm
hai tuần nghỉ một lần
hai tầng
hai việc khác nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:36:58