请输入您要查询的越南语单词:
单词
hẹn
释义
hẹn
期 <约定时日。>
không hẹn mà gặp.
不期而遇。 约 <邀请。>
hẹn riêng; mời riêng.
特约
约定 <经过商量而确定。>
mọi người hẹn ngày mai gặp tại công viên.
大家约定明天在公园会面。
hẹn gặp
订个约会儿。
tối nay tôi có hẹn.
我今天晚上有个约会儿。
约会; 约会儿 <预先约定的会晤。>
随便看
sức chống
sức chống đỡ
sức chứa
sức co dãn
sức căng
sức căng bề mặt
sức căng mặt ngoài
sức cảm hoá
sức cản
sức của
sức của đôi chân
sức dài vai rộng
sức dân
sức dãn
sức gió
sức giật
sức hiểu biết
sức hút
sức hút của trái đất
sức hấp dẫn
sức học
sức học ngang nhau
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:00:25