请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm ngoái
释义
năm ngoái
年时; 客岁; 去岁; 上年; 去年 <今年的前一年。>
họ kết hôn vào năm ngoái.
他们是年时才结婚的。
去 <过去的(时间, 多指过去的一年)。>
头年 <去年或上一年。>
随便看
đứng lặng
đứng lặng im
đứng lộn đầu
đứng lớp
đứng máy
đứng mũi chịu sào
đứng một mình
đứng mực
xạ kích phòng không
xạm
xạm mặt
xạo
xạo ke
xạo lối
xạo xự
xạp xạp
xạ thuật
xạ thủ
xạ trị
xạ tuyến
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 6:42:12