请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm ngoái
释义
năm ngoái
年时; 客岁; 去岁; 上年; 去年 <今年的前一年。>
họ kết hôn vào năm ngoái.
他们是年时才结婚的。
去 <过去的(时间, 多指过去的一年)。>
头年 <去年或上一年。>
随便看
chiến thuật miệng túi
chiến thuật một điểm hai mặt
chiến thuật tam mãnh
chiến thuật tam tam chế
chiến thuật tinh thần
chiến thuật tiêu thổ
chiến thuật vườn không nhà trống
chiến thuật đột phá
chiến thư
chiến thắng
chiến thắng trở về
chiến thời
chiến tranh
chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa
chiến tranh cách mạng ruộng đất
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ hai ở Trung Quốc
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ nhất
chiến tranh cân não
chiến tranh cải cách ruộng đất
chiến tranh du kích
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 16:25:47