请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng mũi chịu sào
释义
đứng mũi chịu sào
风口浪尖 <比喻社会斗争最为激烈、尖锐的地方。>
首当其冲 <比喻最先受到攻击或遭遇灾难(冲:要冲)。>
随便看
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
cướp lời
cướp máy bay
cướp ngôi
cướp ngôi vua
cướp ngục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 14:20:07