请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan điểm chính
释义
quan điểm chính
主旋律 <比喻主要精神; 基本观点。>
cải cách là quan điểm chính của báo cáo này.
改革是这个报告的主旋律。
随便看
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:03:56