请输入您要查询的越南语单词:
单词
háo hức
释义
háo hức
情绪 <人从事某种活动时产生的兴奋心理状态。>
tâm trạng nôn nóng háo hức.
急躁情绪。 心急; 急于求成。
随便看
thổ quan
thổ sản
thổ sản vùng núi
thổ thần
thổ tinh
thổ tiết
thổ trước
thổ trạch
thổ ty
thổ táng
thổ tả
thổ tục
thổ âm
thổ đương qui
thổ địa
thỗn thễn
thỗn thện
thộc
thộn
thộp
thớ
thới
thớ lợ
thớ ngang
thớ nứt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 17:53:17