请输入您要查询的越南语单词:
单词
tăng viện
释义
tăng viện
搬兵 <搬取救兵, 多比喻请求援助或增加人力。>
接援 <接应援助(多用于军队)。>
增援 <增加人力、物力来支援(多用于军事)。>
随便看
phu thê
phu tử
phu xe
phu xướng phụ tuỳ
phuy
phuy nhựa
phuy sắt
phuốc-sét đỡ đẻ
phà
phàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm phu tục tử
phàm trần
phàm tâm
phàm tục
phàm ăn
Phàn Dương
phành
phành phạch
phàn nàn
phàn nàn oán trách
phào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 15:57:18