请输入您要查询的越南语单词:
单词
tăng vọt
释义
tăng vọt
飞涨 <(物价、水势等)很快地往上涨。>
giá cả tăng vùn vụt; vật giá tăng vọt.
物价飞涨。
高涨 <(物价、运动、情绪等)急剧上升或发展。>
激增 <(数量等)急速地增长。>
跃进 <比喻极快地前进。>
sản xuất tăng vọt
生产跃进。
腾贵; 腾跃 <(物价)飞涨。>
giá hàng tăng vọt
百物腾贵。
giá lúa tăng vọt
谷价腾跃。
随便看
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 5:30:55