请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch vụ
释义
dịch vụ
第三产业 <通常指为生活、生产服务的行业, 如商业、饮食业、修理业、旅游业、市内客运、货运、金融、保险、通信、信息、法律事务、文化教育、科学研究事业等。>
劳务 <指不以实物形式而以劳动形式为他人提供某种效用的活动。>
随便看
trí não
trí năng
trí thông minh
trí thức
trí thức lớn
trí thức quét rác
trí thức thụ động
trí trá
trí tuệ
trí tuệ và năng lực
trí tưởng tượng
trí tử
trí óc
trí đức
trò
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
trò chơi kéo co
trò chơi oẳn tù tì
trò chơi phạt rượu
trò chơi xếp hình
trò chơi điện tử
trò chơi đoán số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 10:56:45