请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mía
释义
cây mía
甘蔗 <多年生草本植物, 茎圆柱形, 有节, 表皮光滑, 黄绿色或紫色。茎含糖质, 是主要的制糖原料。>
随便看
đánh phục kích
đánh quyền
đánh quạt lại
đánh roi
đánh răng
đánh rơi
đánh rải mành mành
đánh rắm
đánh rắn dập đầu
đánh rắn giập đầu
đánh rớt
đánh sau lưng
đánh sáp lá cà
đánh sườn
đánh sập
đánh số
đánh tan
đánh tan tác
đánh tao ngộ
đánh tay không
đánh thuế
đánh tháo
đánh thắng
đánh thằng chết rồi
đánh thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 2:57:09