请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị thường
释义
dị thường
变态 <不正常的心理状态。>
不规则 <(形状或变化)没有一定规则的。>
反常 <跟正常的情况不同。>
畸形 <生物体某种部分发育不正常。>
异常 <不同于寻常。>
诡幻 <奇异变幻。>
随便看
nhiều mây
nhiều mưu mô giỏi quyết đoán
nhiều mẫu mã
nhiều mặt
nhiều mỡ
nhiều ngày
nhiều người
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
nhiều người tức giận
nhiều như rừng
nhiều nhất
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
nhiều phương diện
nhiều thay đổi
nhiều thêm
nhiều thế hệ
nhiều tiền
nhiều triển vọng
nhiều tuổi
nhiều tài
nhiều tài năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:35:35