请输入您要查询的越南语单词:
单词
không gian ba chiều
释义
không gian ba chiều
三维空间 <点的位置由三个坐标决定的空间。客观存在的现实空间就是三维空间, 具有长、宽、高三种度量。数学、物理等学科中引进的多维空间的概念, 是在三维空间基础上所作的科学抽象, 也叫三度空间。>
随便看
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
đánh viện
đánh viện binh
đánh vào
đánh vào mặt tư tưởng
đánh và thắng địch
đánh véc-ni
đánh vòng
vải dầu
vải dệt bằng máy
vải dệt thủ công
vải ga-ba-đin
vải ga-ba-đin be
vải ga-bạc-đin
vải gai
vải gai mịn
vải giả da
vải gói
vải gói đồ
vải gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 0:53:03