请输入您要查询的越南语单词:
单词
cõng rắn cắn gà nhà, rước voi giầy mả tổ
释义
cõng rắn cắn gà nhà, rước voi giầy mả tổ
谚
背蛇害家鸡, 招象踏祖坟。
随便看
máy in
máy in bàn tròn
máy in cuốn
máy in số
máy in vé
máy in đổ bản
máy khoan
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:28:05