请输入您要查询的越南语单词:
单词
gà vàng chín cân
释义
gà vàng chín cân
九斤黄鸡 <鸡的一个品种, 是中国有名的肉用鸡, 多为棕黄色, 背部宽, 胸部肥厚, 臀部发达, 雄鸡体重可达九斤, 雌鸡可达七八斤。通称九斤黄。>
随便看
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
màu lục
màu lục vàng
màu mai cua
màu máu
màu mè
màu mô đen
màu mận chín
màu mật ong
màu mẽ
lễ vật
lễ vật chúc mừng
lễ vật cúng
lễ vật mừng thọ
lễ vật ăn hỏi
lễ vật đám hỏi
lễ vật đính hôn
lễ ăn bánh thánh
lễ ăn hỏi
lễ đài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 10:00:49